Peter Karelin
Gấu đẫm máu
"Gấu Đẫm Máu" Peter Karelin, đúng như tên gọi của mình, là một người đàn ông lực lưỡng với S.Mạnh mạnh mẽ. Cơ thể của anh ta chi chít những vết sẹo và vết đạn, như thể anh ta đã chiến đấu với gấu để kiếm sống trước ngày tận thế. Zombies, anh ta ở trên chiến trường với khẩu súng Gatling, tấn công đối thủ bằng những loạt đạn. Cha của Peter là một đô vật với S.Mạnh tuyệt vời, ông đã cho Peter vóc dáng giống gấu - và rất nhiều vết sẹo. Peter đã trải qua thời thơ ấu dưới bàn tay độc ác của cha mình. Sau cái chết của cha, Peter dần trở nên nhu nhược bởi sự độc tài của ông ta. vodka chỉ làm tăng thêm sự tức giận của anh ấy. Tất cả những gì anh ấy làm là chiến đấu, cơn giận của anh ấy được trút qua những viên đạn.
Vai trò
Kỹ năng
Trong 3 giây tiếp theo, mọi đòn tấn công cơ bản đều có 80% tỉ lệ gây thêm DMG lên mục tiêu b](Hệ số DMG 4500)
| Cấp | Giá trị 1 | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 1350 | 5 000 |
| 2 | 1800 | 12 500 |
| 3 | 2250 | 20 000 |
| 4 | 3150 | 27 500 |
| 5 | 4500 | 38 750 |
Tăng Sức Chứa Đội lên 12% và Sức Tập Kết lên 12%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 4% | 4% | 5 000 |
| 2 | 5% | 5% | 12 500 |
| 3 | 6% | 6% | 20 000 |
| 4 | 8.5% | 8.5% | 27 500 |
| 5 | 12% | 12% | 38 750 |
Nếu có 2 loại quân trở lên trong Đội, tăng ATK của Đội lên 24%.
| Cấp | Giá trị 1 | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 8% | 5 000 |
| 2 | 10% | 12 500 |
| 3 | 12% | 20 000 |
| 4 | 17% | 27 500 |
| 5 | 24% | 38 750 |
Tăng DEF Đội lên 15% trong Cuộc bao vây. Đồng thời tăng DMG đối với Tháp Quan sát lên 30%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 5% | 9% | 5 000 |
| 2 | 6% | 12% | 12 500 |
| 3 | 8% | 15% | 20 000 |
| 4 | 11% | 21% | 27 500 |
| 5 | 15% | 30% | 38 750 |
Tài năng
| Tên | Cấp | Sức mạnh |
|---|---|---|
| Toàn Đội Tấn Công | 2 | 500 |
| Toàn Đội Tấn Công | 2 | 500 |
| Toàn Đội Tốc Độ | 3 | 500 |
| Cuồng Nộ | 4 | 500 |
| Toàn Đội HP | 2 | 500 |
| Toàn Đội Phòng Thủ | 2 | 500 |
| Thủ Vững Chắc | 4 | 500 |
| Phản Công Tất Cả | 4 | 500 |
| Toàn Đội Phòng Thủ | 2 | 500 |
| Phòng Thủ Phân Đoạn | 5 | 500 |
| Hấp Dẫn | 4 | 500 |
| Toàn Đội Tốc Độ | 3 | 500 |
| Tấn Công Chung | 5 | 500 |
| Động Lực Cao | 6 | 500 |
Đường cấp
| Cấp | EXP | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 0 | 20 225 |
| 2 | 100 | 20 530 |
| 3 | 400 | 20 835 |
| 4 | 1 000 | 21 140 |
| 5 | 1 900 | 21 445 |
| 6 | 3 100 | 21 750 |
| 7 | 4 700 | 22 055 |
| 8 | 6 800 | 22 360 |
| 9 | 9 800 | 22 665 |
| 10 | 14 800 | 22 970 |
| 11 | 20 000 | 23 390 |
| 12 | 25 000 | 23 810 |
| 13 | 30 000 | 24 230 |
| 14 | 35 000 | 24 650 |
| 15 | 40 000 | 25 070 |
| 16 | 46 000 | 25 490 |
| 17 | 53 000 | 25 910 |
| 18 | 61 000 | 26 330 |
| 19 | 70 000 | 26 750 |
| 20 | 80 000 | 27 170 |
| 21 | 90 000 | 27 810 |
| 22 | 100 000 | 28 450 |
| 23 | 110 000 | 29 090 |
| 24 | 120 000 | 29 730 |
| 25 | 130 000 | 30 370 |
| 26 | 140 000 | 31 010 |
| 27 | 150 000 | 31 650 |
| 28 | 160 000 | 32 290 |
| 29 | 170 000 | 32 930 |
| 30 | 180 000 | 33 570 |
| 31 | 194 000 | 34 450 |
| 32 | 212 000 | 35 330 |
| 33 | 234 000 | 36 210 |
| 34 | 260 000 | 37 090 |
| 35 | 290 000 | 37 970 |
| 36 | 324 000 | 38 850 |
| 37 | 362 000 | 39 730 |
| 38 | 404 000 | 40 610 |
| 39 | 450 000 | 41 490 |
| 40 | 500 000 | 42 370 |
| 41 | 580 000 | 43 450 |
| 42 | 700 000 | 44 530 |
| 43 | 860 000 | 45 610 |
| 44 | 1 060 000 | 46 690 |
| 45 | 1 300 000 | 47 770 |
| 46 | 1 580 000 | 48 850 |
| 47 | 1 900 000 | 49 930 |
| 48 | 2 260 000 | 51 010 |
| 49 | 2 660 000 | 52 090 |
| 50 | 3 100 000 | 53 170 |
| 51 | 3 100 000 | 54 600 |
| 52 | 3 100 000 | 56 030 |
| 53 | 3 100 000 | 57 460 |
| 54 | 3 100 000 | 58 890 |
| 55 | 3 100 000 | 60 320 |
| 56 | 3 100 000 | 62 200 |
| 57 | 3 100 000 | 64 080 |
| 58 | 3 100 000 | 65 960 |
| 59 | 3 100 000 | 67 840 |
| 60 | 3 100 000 | 70 030 |