Quân
Đơn vị theo loại và hạng, sức chứa thu thập và sức mạnh.
Sức chứa là lượng một lính mang được.
| Tên | Loại quân | Hạng | Sức chứa | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Lãng Nhân | Chiến binh | 1 | 8 | 1 |
| Ẩn sĩ | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Kẻ chạy | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Kẻ nhổ | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Đồ tể | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Người méo | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Gấu Zombie | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Sói Zombie | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Mãnh Nhân | Chiến binh | 2 | 10 | 2 |
| Kẻ Đột Kích | Chiến binh | 3 | 12 | 3 |
| Hủy Nhân Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Bazooka Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Súng Lửa Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Đặc Vụ Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Hủy Nhân Bọc Sắt | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| Xung Phong Liệt Hỏa | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| Xung Phong Gầm Rú | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| Xung Phong Bọc Sắt | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| NNT | Chiến binh | 5 | 0 | 1 |
| Át Chủ Bài | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |
| Than Hồng | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |
| Kêu La | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |
| Đá Tảng | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |
| Kỵ Thiết | Kỵ binh | 1 | 6 | 1 |
| Lưu Vong | Kỵ binh | 2 | 8 | 2 |
| Tiền Nhân | Kỵ binh | 3 | 9 | 3 |
| Khai Thác Tinh Anh | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Bóc Lột Tinh Anh | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Kẻ Bắt Sáng Tinh Túy | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Roadhog Tinh Anh | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Khai Thác Bọc Sắt | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Bóc Lột Bọc Sắt | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Kẻ Bắt Sáng Bọc Thép | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Roadhog Bọc Sắt | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Át Khai Thác | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |
| Hoàng hôn | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |
| Mãnh Hổ | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |
| Thần Gió | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |
| Hiệp khách | Xạ thủ | 1 | 7 | 1 |
| Du Đãng | Xạ thủ | 2 | 9 | 2 |
| Truy Cung | Xạ thủ | 3 | 10 | 3 |
| Xuyên Tâm Tinh Anh | Xạ thủ | 4 | 11 | 5 |
| Dạ Hành Tinh Anh | Xạ thủ | 4 | 11 | 5 |
| Súng Thủ Tinh Anh | Xạ thủ | 4 | 11 | 5 |
| Xuyên Tâm Bọc Sắt | Xạ thủ | 5 | 12 | 9 |
| Súng Thủ Bọc Sắt | Xạ thủ | 5 | 12 | 9 |
| Dạ Hành Bọc Sắt | Xạ thủ | 5 | 12 | 9 |
| Tự Do | Xạ thủ | 6 | 14 | 15 |
| Vong Hồn | Xạ thủ | 6 | 14 | 15 |
| Át Xuyên Tâm | Xạ thủ | 6 | 14 | 15 |
| Lãng tử | Thợ săn | 1 | 18 | 1 |
| Kẻ Va Đập | Thợ săn | 2 | 21 | 2 |
| Máy Nghiền | Thợ săn | 3 | 23 | 3 |
| Bán Tải Lớn Tinh Anh | Thợ săn | 4 | 25 | 5 |
| Hummer Bọc Sắt | Thợ săn | 5 | 27 | 9 |
| Át Bọc Sắt | Thợ săn | 6 | 32 | 15 |