Liam McFadden
Anh Hùng Sắt
Một chàng trai cứng rắn người Mỹ gốc Ireland, từng là sĩ quan tuần tra ở Thành phố Dunwich sau khi giải ngũ. Anh ấy là người dễ gần, dũng cảm và lý trí, đã giành được sự kính trọng và ngưỡng mộ của những người trong lực lượng cảnh sát. Một làn sóng Zombie khổng lồ tấn công thành phố trong thời gian bùng phát, McFadden rơi vào tình thế nguy cấp, với lòng dũng cảm và kỹ năng chiến thuật xuất chúng, anh đã giúp người dân trốn thoát và đưa họ đến nơi an toàn. Tuy nhiên, các thị trấn và thành phố đã bị Zombie chiếm đoạt không cần biết họ đã đi đâu. đã tiếp thêm S.Mạnh và động lực cho anh. McFadden rất nhớ vợ và con gái. Mặc dù nhận được tin thành phố của họ đã thất thủ, nhưng anh tin rằng họ có thể vẫn còn sống và hy vọng một ngày nào đó sẽ đoàn tụ với họ. tiến tới một tương lai tàn khốc nhưng đầy hy vọng.
Vai trò
Kỹ năng
Gây DMG trực tiếp cho mục tiêu (Hệ số DMG: 6000).
| Cấp | Giá trị 1 | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 1800 | 2 550 |
| 2 | 2400 | 6 300 |
| 3 | 3000 | 10 050 |
| 4 | 4200 | 13 800 |
| 5 | 6000 | 19 425 |
Tăng ATK Đội lên 15%.
| Cấp | Giá trị 1 | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 5% | 2 500 |
| 2 | 6% | 6 250 |
| 3 | 8% | 10 000 |
| 4 | 11% | 13 750 |
| 5 | 15% | 19 375 |
Các đòn tấn công cơ bản của Đội có 10% tỉ lệ để Trị liệu Những vết thương nhẹ cho Đội (Hệ số Trị liệu: 1800).
| Cấp | Giá trị 1 | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 500 | 2 500 |
| 2 | 700 | 6 250 |
| 3 | 900 | 10 000 |
| 4 | 1300 | 13 750 |
| 5 | 1800 | 19 375 |
Khi đồn trú, tăng DMG Đội Đồn trú lên 9%.
| Cấp | Giá trị 1 | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 3% | 2 500 |
| 2 | 4% | 6 250 |
| 3 | 5% | 10 000 |
| 4 | 6% | 13 750 |
| 5 | 9% | 19 375 |
Tài năng
| Tên | Cấp | Sức mạnh |
|---|---|---|
| Toàn Đội Tấn Công | 2 | 500 |
| Toàn Đội Tấn Công | 2 | 500 |
| Toàn Đội Tốc Độ | 3 | 500 |
| Cuồng Nộ | 4 | 500 |
| Toàn Đội HP | 2 | 500 |
| Toàn Đội Phòng Thủ | 2 | 500 |
| Thủ Vững Chắc | 4 | 500 |
| Phản Công Tất Cả | 4 | 500 |
| Toàn Đội Phòng Thủ | 2 | 500 |
| Phòng Thủ Phân Đoạn | 5 | 500 |
| Hấp Dẫn | 4 | 500 |
| Toàn Đội Tốc Độ | 3 | 500 |
| Tấn Công Chung | 5 | 500 |
| Động Lực Cao | 6 | 500 |
Đường cấp
| Cấp | EXP | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 0 | 10 180 |
| 2 | 100 | 10 420 |
| 3 | 400 | 10 660 |
| 4 | 900 | 10 900 |
| 5 | 1 700 | 11 140 |
| 6 | 2 800 | 11 380 |
| 7 | 4 200 | 11 620 |
| 8 | 6 100 | 11 860 |
| 9 | 8 800 | 12 100 |
| 10 | 13 300 | 12 340 |
| 11 | 18 000 | 12 675 |
| 12 | 22 500 | 13 005 |
| 13 | 27 000 | 13 340 |
| 14 | 31 500 | 13 670 |
| 15 | 36 000 | 14 000 |
| 16 | 41 400 | 14 335 |
| 17 | 47 700 | 14 665 |
| 18 | 54 900 | 15 000 |
| 19 | 63 000 | 15 330 |
| 20 | 72 000 | 15 660 |
| 21 | 81 000 | 16 170 |
| 22 | 90 000 | 16 680 |
| 23 | 99 000 | 17 185 |
| 24 | 108 000 | 17 695 |
| 25 | 117 000 | 18 200 |
| 26 | 126 000 | 18 710 |
| 27 | 135 000 | 19 220 |
| 28 | 144 000 | 19 725 |
| 29 | 153 000 | 20 235 |
| 30 | 162 000 | 20 740 |
| 31 | 174 600 | 21 440 |
| 32 | 190 800 | 22 140 |
| 33 | 210 600 | 22 840 |
| 34 | 234 000 | 23 540 |
| 35 | 261 000 | 24 240 |
| 36 | 291 600 | 24 940 |
| 37 | 325 800 | 25 640 |
| 38 | 363 600 | 26 340 |
| 39 | 405 000 | 27 040 |
| 40 | 450 000 | 27 740 |
| 41 | 522 000 | 28 600 |
| 42 | 630 000 | 29 460 |
| 43 | 774 000 | 30 320 |
| 44 | 954 000 | 31 180 |
| 45 | 1 170 000 | 32 040 |
| 46 | 1 422 000 | 32 900 |
| 47 | 1 710 000 | 33 760 |
| 48 | 2 034 000 | 34 620 |
| 49 | 2 394 000 | 35 480 |
| 50 | 2 790 000 | 36 340 |
| 51 | 2 790 000 | 37 480 |
| 52 | 2 790 000 | 38 620 |
| 53 | 2 790 000 | 39 760 |
| 54 | 2 790 000 | 40 900 |
| 55 | 2 790 000 | 42 040 |
| 56 | 2 790 000 | 43 540 |
| 57 | 2 790 000 | 45 040 |
| 58 | 2 790 000 | 46 540 |
| 59 | 2 790 000 | 48 040 |
| 60 | 2 790 000 | 49 540 |