Doomsday wiki
Tiếng Việt
Peggy

Peggy

Tia hy vọng

Trước khi thảm họa xảy ra, Peggy có một mái ấm gia đình và được cha mẹ yêu thương như hầu hết những đứa trẻ. Không giống như những cô gái khác cùng tuổi, cô ấy không thích búp bê và những bộ váy xinh xắn. Cô ấy thích tất cả các loại thể thao và là một vận động viên xuất sắc ở trường. Tuy nhiên, Cô ấy cũng có một mặt trầm lặng, những lúc rảnh rỗi, cô ấy thường ngồi bên cửa sổ để chơi guitar, trong khi cha mẹ cô ấy lắng nghe và giữ cho cô ấy bầu bạn. Cô ấy đang trong một chuyến đi thực tế của trường học thì dịch bệnh bùng phát. Lấy hết can đảm, Peggy nhặt một chiếc rìu trên mặt đất và chém vào những con Zombies trước mặt. Cô ấy không thể nhớ mình đã trốn thoát khỏi trang trại như thế nào. Thật khó để một cô gái trẻ như cô có thể tự sinh tồn, nhưng may mắn thay, cô đã gặp được McFadden. Cô đã học được nhiều kỹ năng chiến đấu từ McFadden, và sau khi cùng nhau vượt qua nhiều cuộc khủng hoảng, Peggy đã đến xem McFadden như cha mình. Cũng như McFadden đang tìm kiếm vợ và con gái của mình, Peggy cũng háo hức được đoàn tụ với cha mẹ cô. của sự đoàn tụ mỏng manh, trong lòng cô ấy vẫn giữ một tia hy vọng nhỏ nhoi. Cả hai đều giữ vững hy vọng đó, cùng nhau bước tiếp trong thế giới đen tối hậu tận thế.

Vai trò

Toàn DiệnTheo vai trò Thợ Săn ZombieTheo vai trò Hỗ trợTheo vai trò

Kỹ năng

Nổ Từ Tính cấp tối đa 5

Gây DMG trực tiếp cho địch (Hệ số DMG: 3150). Gây DMG thêm một lần nữa nếu mục tiêu là Zombie (Hệ số DMG: 1750).

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 950530 1 500
2 1250700 3 750
3 1600880 6 000
4 22501230 8 250
5 31501750 11 625
Khắc Phục cấp tối đa 5

Tăng DMG gây ra cho Zombie lên 14% và tăng Tốc Di chuyển Đội lên 8.5%.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 4.5%3% 1 500
2 6%4% 3 750
3 7.5%5% 6 000
4 10%6% 8 250
5 14%8.5% 11 625
Luyện Bắn cấp tối đa 5

Tăng ATK của Đội lên 8.5%.

Cấp Giá trị 1 Sức mạnh
1 3% 1 500
2 3.5% 3 750
3 4.5% 6 000
4 6% 8 250
5 8.5% 11 625
Thanh Thản cấp tối đa 5

Giảm Thể lực tiêu thụ còn 5 khi tấn công Zombie hoặc Đầu não.

Cấp Giá trị 1 Sức mạnh
1 1 1 500
2 2 3 750
3 3 6 000
4 4 8 250
5 5 11 625

Tài năng

TênCấpSức mạnh
Toàn Đội Tốc Độ3500
Tốc độ cơ giới3500
Giáp Kiên Cố4500
Phòng thủ cơ giới2500
Cải Tiến5500
Cơ Động Tốc Độ2500
Thúc Giục4500
Cơ Động Tấn Công2500
Súng Mới5500
Tầm Xa Tấn Công2500
Trả Đũa4500
Tầm Xa HP2500
Cứu Hộ Khẩn5500
Đột Kích Phòng Thủ2500
Đứng Vững4500
Đột Kích HP2500
Phòng Thủ Hỗn Hợp5500

Đường cấp

CấpEXPSức mạnh
105 115
21005 265
33005 420
48005 570
51 4005 725
62 3005 875
73 5006 030
85 1006 180
97 4006 335
1011 1006 485
1115 0006 695
1218 8006 905
1322 5007 115
1426 3007 325
1530 0007 535
1634 5007 745
1739 8007 955
1845 8008 165
1952 5008 375
2060 0008 585
2167 5008 905
2275 0009 225
2382 5009 545
2490 0009 865
2597 50010 185
26105 00010 505
27112 50010 825
28120 00011 145
29127 50011 465
30135 00011 785
31145 50012 225
32159 00012 665
33175 50013 105
34195 00013 545
35217 50013 985
36243 00014 425
37271 50014 865
38303 00015 305
39337 50015 745
40375 00016 185
41435 00016 725
42525 00017 265
43645 00017 805
44795 00018 345
45975 00018 885
461 185 00019 425
471 425 00019 965
481 695 00020 505
491 995 00021 045
502 325 00021 585
512 325 00022 300
522 325 00023 015
532 325 00023 730
542 325 00024 445
552 325 00025 160
562 325 00026 100
572 325 00027 040
582 325 00027 980
592 325 00028 920
602 325 00029 860