Doomsday wiki
Tiếng Việt
Jeremy

Jeremy

Nhà Phát Minh

Thế giới hậu tận thế đầy nguy hiểm, nhưng Jeremy vẫn sống sót nhờ người bạn đồng hành người máy Joy. Joy có thể lướt qua đám Zombie để nhanh chóng mang về tài nguyên và kích hoạt chế độ chiến đấu để bảo vệ anh ta khỏi Zombie. Jeremy là một nhà phát minh thiên tài, thích giữ điều đó cho riêng mình. Năm 18 tuổi, anh tạo ra một người máy và đặt tên là Joy. Joy mang lại cho anh rất nhiều tiện lợi, nhưng anh thường khó chịu vì tính cách và cách ăn nói quá lạc quan của nó. Jeremy đã trốn thoát cùng Joy trong đợt bùng dịch bệnh. Anh ấy đã sửa đổi Joy và thêm một số chức năng hữu ích trong những tình huống nguy hiểm, nhưng anh ấy không thay đổi phần lập trình cốt lõi của nó. Jeremy từng đối mặt với một tình huống nguy hiểm đến tính mạng. Họ bị bao vây bởi Zombie, và có vẻ như đây là dấu chấm hết. Mọi người đều tuyệt vọng... ngoại trừ Joy. Nó phát một bài hát nhạc pop lạc quan để cổ vũ họ và nhắc nhở họ không được bỏ cuộc. Lấy hết can đảm, Jeremy và những người sống sót khác tấn công lũ Zombie và chiến đấu để giành lấy mạng sống của mình. Jeremy đã sống sót trở ra và anh ấy trở nên quý trọng Joy sau vụ việc. Anh ấy vẫn nghĩ Joy quá lạc quan, nhưng anh ấy cho rằng đó không phải là điều xấu.

Vai trò

Toàn DiệnTheo vai trò Tập hợpTheo vai trò Hỗ trợTheo vai trò

Kỹ năng

Can thiệp phá phách cấp tối đa 5

Gây DMG trực tiếp lên Đội mục tiêu (Hệ số DMG: 4200) và giảm Tốc độ hành quân lên 30% trong 5 giây.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 13009% 2 500
2 170012% 6 250
3 210015% 10 000
4 300021% 13 750
5 420030% 19 375
Thân thiện người dùng cấp tối đa 5

Tăng Tốc Tập hợp Đội lên 20%. Tốc độ thu thập gỗ được tăng lên 10%.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 6%3.5% 2 500
2 8%4% 6 250
3 10%5% 10 000
4 14%7% 13 750
5 20%10% 19 375
Tăng động cơ cấp tối đa 5

Tăng DEF của Đội Cơ giới lên 18% và Tốc độ hành quân lên 30%.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 6%9% 2 500
2 8%12% 6 250
3 9%15% 10 000
4 13%21% 13 750
5 18%30% 19 375
Mở rộng bộ nhớ cấp tối đa 5

Tăng Sức chứa Đội lên 8%.

Cấp Giá trị 1 Sức mạnh
1 2.5% 2 500
2 3% 6 250
3 4% 10 000
4 6% 13 750
5 8% 19 375

Tài năng

TênCấpSức mạnh
Toàn Đội Tốc Độ3500
Tốc độ cơ giới3500
Giáp Kiên Cố4500
Phòng thủ cơ giới2500
Cải Tiến5500
Cơ Động Tốc Độ2500
Thúc Giục4500
Cơ Động Tấn Công2500
Súng Mới5500
Tầm Xa Tấn Công2500
Trả Đũa4500
Tầm Xa HP2500
Cứu Hộ Khẩn5500
Đột Kích Phòng Thủ2500
Đứng Vững4500
Đột Kích HP2500
Phòng Thủ Hỗn Hợp5500

Đường cấp

CấpEXPSức mạnh
1010 180
210010 420
340010 660
490010 900
51 70011 140
62 80011 380
74 20011 620
86 10011 860
98 80012 100
1013 30012 340
1118 00012 675
1222 50013 005
1327 00013 340
1431 50013 670
1536 00014 000
1641 40014 335
1747 70014 665
1854 90015 000
1963 00015 330
2072 00015 660
2181 00016 170
2290 00016 680
2399 00017 185
24108 00017 695
25117 00018 200
26126 00018 710
27135 00019 220
28144 00019 725
29153 00020 235
30162 00020 740
31174 60021 440
32190 80022 140
33210 60022 840
34234 00023 540
35261 00024 240
36291 60024 940
37325 80025 640
38363 60026 340
39405 00027 040
40450 00027 740
41522 00028 600
42630 00029 460
43774 00030 320
44954 00031 180
451 170 00032 040
461 422 00032 900
471 710 00033 760
482 034 00034 620
492 394 00035 480
502 790 00036 340
512 790 00037 480
522 790 00038 620
532 790 00039 760
542 790 00040 900
552 790 00042 040
562 790 00043 540
572 790 00045 040
582 790 00046 540
592 790 00048 040
602 790 00049 540