Doomsday wiki
Tiếng Việt
Riven

Riven

Trái Tim Viking

Riven có niềm đam mê với thể thao từ khi còn nhỏ, và cũng thích thách thức, thường xuyên gây gỗ. Khi cha mẹ đăng ký cho cô học môn quyền Anh, nó đã khơi dậy sự hứng thú của cô với chiến đấu và thúc đẩy cô khám phá các môn võ khác. Tuy nhiên, bi kịch đã xảy ra. Khi Riven mười tám tuổi, cô rơi từ một vách đá trong một tai nạn khủng khiếp. Khi cô nằm bị thương trên mặt đất lạnh, dường như rủi ro lại đến khi một con gấu nâu xuất hiện. Nhưng có lẽ vì con gấu nghĩ rằng cô đã chết, nó không gây hại cho cô, mà thay vào đó nó ở bên cạnh cô. Nhờ vào hành vi khác thường của con gấu, đội tìm kiếm có thể tìm thấy cô sớm hơn dự kiến. Sau khi hồi phục, Riven cam kết tự mình phục hồi sức khỏ, quyết tâm lấy lại sức mạnh thể chất như trước. Cô thậm chí trở thành bạn với con gấu. Khi đại dịch xác sống xảy ra, cô trở thành một trong những người kiên cường nhất, vượt qua mọi khó khăn bằng sự kiên nhẫn và sức mạnh, thậm chí còn khích lệ và động viên người khác.

Vai trò

Đội Đột kíchTheo vai trò ChungTheo vai trò Phòng thủTheo vai trò

Kỹ năng

Cú Đấm Mưa cấp tối đa 5

Gây DMG cho mục tiêu mỗi giây trong 4s(Hệ số DMG:3900). Nếu đồn trú, tăng DEF của Đội lên32%trong 3 giây.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 120010% 6 500
2 160014% 14 500
3 200016% 22 500
4 280022% 30 500
5 390032% 42 250
Cánh Tay Giả cấp tối đa 5

Tăng HP của Đội Đột kích lên 30%. Khi ở trong lãnh thổ Liên minh, DEF của Đội Đột kích tăng lên 15%.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 9%4.5% 6 000
2 12%6% 14 000
3 15%7.5% 22 000
4 21%10.5% 30 000
5 30%15% 41 750
Tâm Hồn Bất Khuất cấp tối đa 5

Tăng ATK của Đội Đột kích lên 24%. Các đòn Phản công có 20% tỉ lệ ra Khiên chính mình trong 3 giây (Hệ số Khiên: 1700). Hiệu ứng này chỉ được kích hoạt một lần trong 3 giây.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 7.5%500 6 000
2 10%670 14 000
3 12%850 22 000
4 17%1200 30 000
5 24%1700 41 750
Gấu Hùng Mạnh cấp tối đa 5

Thêm 30% điểm thưởng cho Khiên đã nhận. Trong khi Khiên đang hoạt động, Phản DMG tăng lên27%.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 10%8% 6 000
2 12%11% 14 000
3 16%14% 22 000
4 22%19% 30 000
5 30%27% 41 750

Tài năng

TênCấpSức mạnh
Đột Kích Tấn Công2500
Đột Kích HP2500
Đột Kích Tốc Độ2500
Tim Cuồng Nhiệt4500
Đột Kích Phòng Thủ2500
Dừng Cưỡi4500
Đột Kích HP3500
Cận Vệ5500
Đột Kích Phòng Thủ3500
Sức bền5500
Đam Mê Cháy Bỏng6500
Đột Kích Tốc Độ3500
Trừng Phạt Súng4500
Chậm Chạp4500

Đường cấp

CấpEXPSức mạnh
1020 225
210020 530
340020 835
41 00021 140
51 90021 445
63 10021 750
74 70022 055
86 80022 360
99 80022 665
1014 80022 970
1120 00023 390
1225 00023 810
1330 00024 230
1435 00024 650
1540 00025 070
1646 00025 490
1753 00025 910
1861 00026 330
1970 00026 750
2080 00027 170
2190 00027 810
22100 00028 450
23110 00029 090
24120 00029 730
25130 00030 370
26140 00031 010
27150 00031 650
28160 00032 290
29170 00032 930
30180 00033 570
31194 00034 450
32212 00035 330
33234 00036 210
34260 00037 090
35290 00037 970
36324 00038 850
37362 00039 730
38404 00040 610
39450 00041 490
40500 00042 370
41580 00043 450
42700 00044 530
43860 00045 610
441 060 00046 690
451 300 00047 770
461 580 00048 850
471 900 00049 930
482 260 00051 010
492 660 00052 090
503 100 00053 170
513 100 00054 600
523 100 00056 030
533 100 00057 460
543 100 00058 890
553 100 00060 320
563 100 00062 200
573 100 00064 080
583 100 00065 960
593 100 00067 840
603 100 00070 030