Cedric
Bóng Ma Thủ Đô
Cedric là hậu duệ của một gia đình quý tộc Anh cổ đại. Dáng người mảnh mai và luôn ăn mặc chỉn chu trong bộ vest ba mảnh, anh hiếm khi xuất hiện mà không có chiếc ô kim tiêm độc bắn nhanh và chiếc mặt nạ bí ẩn. Mặc dù xuất thân từ một gia đình danh giá trước tận thế, anh đã trải qua sự suy tàn của gia đình mình. Trong cuộc khủng hoảng zombie, Cedric chứng kiến cha mình hy sinh để bảo vệ anh, khoảnh khắc đó trở thành bước ngoặt trong cuộc đời anh. Bất chấp mọi thứ, Cedric vẫn giữ vẻ ngoài thanh lịch và thái độ lịch thiệp, đối mặt với Bầy Zombie với phong thái của một quý tộc. Chiếc mặt nạ che giấu khuôn mặt và những suy nghĩ bên trong của anh, làm tăng thêm vẻ nguy hiểm và bí ẩn.
Vai trò
Kỹ năng
Gây DMG trực tiếp lên mục tiêu (Hệ số DMG: 14000). Khi không đồn trú, gây thêm sát thương lên mục tiêu và 2 mục tiêu khác xung quanh bản thân một lần (Hệ số DMG: 2500).
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4200 | 750 | 2 | 7 500 |
| 2 | 5600 | 1000 | 2 | 15 500 |
| 3 | 7000 | 1250 | 2 | 23 500 |
| 4 | 9800 | 1750 | 2 | 31 500 |
| 5 | 14000 | 2500 | 2 | 43 250 |
Tăng DEF của Đội Tầm xa lên 30%. Trong Tập Kết, tăng DMG của Đội Tầm xa lên 10%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 9% | 3% | 6 000 |
| 2 | 12% | 4% | 14 000 |
| 3 | 15% | 5% | 22 000 |
| 4 | 21% | 7% | 30 000 |
| 5 | 30% | 10% | 41 750 |
Tăng ATK Đội Tầm xa lên 30%. Trong quá trình Tập Kết, các đợt phản công có 30% tỉ lệ gây sát thương cho các Đội trên chiến trường (Hệ số DMG: 2000). Hiệu ứng này có thể được kích hoạt tối đa 1 lần mỗi 3 giây.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 | Giá trị 4 | Giá trị 5 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9% | 600 | 30% | 3 | 1 | 6 000 |
| 2 | 12% | 800 | 30% | 3 | 1 | 14 000 |
| 3 | 15% | 1000 | 30% | 3 | 1 | 22 000 |
| 4 | 21% | 1400 | 30% | 3 | 1 | 30 000 |
| 5 | 30% | 2000 | 30% | 3 | 1 | 41 750 |
Tăng HP của Đội Tầm xa lên 30%. Giảm DMG Kỹ năng nhận từ Đội Đồn Trú đi 12%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 9% | 4% | 6 000 |
| 2 | 12% | 5% | 14 000 |
| 3 | 15% | 6% | 22 000 |
| 4 | 21% | 8% | 30 000 |
| 5 | 30% | 12% | 41 750 |
Tài năng
| Tên | Cấp | Sức mạnh |
|---|---|---|
| Tầm Xa Tấn Công | 2 | 500 |
| Tầm Xa HP | 2 | 500 |
| Tầm Xa Tốc Độ | 2 | 500 |
| Giận Dữ Điên Cuồng | 4 | 500 |
| Tầm Xa Phòng Thủ | 2 | 500 |
| Đòn Chính Xác | 4 | 500 |
| Tầm Xa Tấn Công | 3 | 500 |
| Tầm Xa Tốc Độ | 3 | 500 |
| Nổ Lớn Chuẩn | 5 | 500 |
| Tầm Xa Phòng Thủ | 3 | 500 |
| Vũ Khí Phụ | 5 | 500 |
| Đạn Xuyên Giáp | 4 | 500 |
| Nhắm Mục Tiêu | 6 | 500 |
| Phản Công Đẫm Máu | 4 | 500 |
Đường cấp
| Cấp | EXP | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 0 | 20 225 |
| 2 | 100 | 20 530 |
| 3 | 400 | 20 835 |
| 4 | 1 000 | 21 140 |
| 5 | 1 900 | 21 445 |
| 6 | 3 100 | 21 750 |
| 7 | 4 700 | 22 055 |
| 8 | 6 800 | 22 360 |
| 9 | 9 800 | 22 665 |
| 10 | 14 800 | 22 970 |
| 11 | 20 000 | 23 390 |
| 12 | 25 000 | 23 810 |
| 13 | 30 000 | 24 230 |
| 14 | 35 000 | 24 650 |
| 15 | 40 000 | 25 070 |
| 16 | 46 000 | 25 490 |
| 17 | 53 000 | 25 910 |
| 18 | 61 000 | 26 330 |
| 19 | 70 000 | 26 750 |
| 20 | 80 000 | 27 170 |
| 21 | 90 000 | 27 810 |
| 22 | 100 000 | 28 450 |
| 23 | 110 000 | 29 090 |
| 24 | 120 000 | 29 730 |
| 25 | 130 000 | 30 370 |
| 26 | 140 000 | 31 010 |
| 27 | 150 000 | 31 650 |
| 28 | 160 000 | 32 290 |
| 29 | 170 000 | 32 930 |
| 30 | 180 000 | 33 570 |
| 31 | 194 000 | 34 450 |
| 32 | 212 000 | 35 330 |
| 33 | 234 000 | 36 210 |
| 34 | 260 000 | 37 090 |
| 35 | 290 000 | 37 970 |
| 36 | 324 000 | 38 850 |
| 37 | 362 000 | 39 730 |
| 38 | 404 000 | 40 610 |
| 39 | 450 000 | 41 490 |
| 40 | 500 000 | 42 370 |
| 41 | 580 000 | 43 450 |
| 42 | 700 000 | 44 530 |
| 43 | 860 000 | 45 610 |
| 44 | 1 060 000 | 46 690 |
| 45 | 1 300 000 | 47 770 |
| 46 | 1 580 000 | 48 850 |
| 47 | 1 900 000 | 49 930 |
| 48 | 2 260 000 | 51 010 |
| 49 | 2 660 000 | 52 090 |
| 50 | 3 100 000 | 53 170 |
| 51 | 3 100 000 | 54 600 |
| 52 | 3 100 000 | 56 030 |
| 53 | 3 100 000 | 57 460 |
| 54 | 3 100 000 | 58 890 |
| 55 | 3 100 000 | 60 320 |
| 56 | 3 100 000 | 62 200 |
| 57 | 3 100 000 | 64 080 |
| 58 | 3 100 000 | 65 960 |
| 59 | 3 100 000 | 67 840 |
| 60 | 3 100 000 | 70 030 |