Quân: Chiến binh
Chiến binh: 23 quân. Sức chứa cấp tối đa — 16 (Át Chủ Bài).
Sức chứa là lượng một lính mang được.
| Tên | Loại quân | Hạng | Sức chứa | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Lãng Nhân | Chiến binh | 1 | 8 | 1 |
| Ẩn sĩ | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Kẻ chạy | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Kẻ nhổ | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Đồ tể | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Người méo | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Gấu Zombie | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Sói Zombie | Chiến binh | 1 | 0 | 1 |
| Mãnh Nhân | Chiến binh | 2 | 10 | 2 |
| Kẻ Đột Kích | Chiến binh | 3 | 12 | 3 |
| Hủy Nhân Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Bazooka Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Súng Lửa Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Đặc Vụ Tinh Anh | Chiến binh | 4 | 13 | 5 |
| Hủy Nhân Bọc Sắt | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| Xung Phong Liệt Hỏa | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| Xung Phong Gầm Rú | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| Xung Phong Bọc Sắt | Chiến binh | 5 | 14 | 9 |
| NNT | Chiến binh | 5 | 0 | 1 |
| Át Chủ Bài | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |
| Than Hồng | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |
| Kêu La | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |
| Đá Tảng | Chiến binh | 6 | 16 | 15 |