Quân: Kỵ binh
Kỵ binh: 15 quân. Sức chứa cấp tối đa — 13 (Át Khai Thác).
Sức chứa là lượng một lính mang được.
| Tên | Loại quân | Hạng | Sức chứa | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| Kỵ Thiết | Kỵ binh | 1 | 6 | 1 |
| Lưu Vong | Kỵ binh | 2 | 8 | 2 |
| Tiền Nhân | Kỵ binh | 3 | 9 | 3 |
| Khai Thác Tinh Anh | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Bóc Lột Tinh Anh | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Kẻ Bắt Sáng Tinh Túy | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Roadhog Tinh Anh | Kỵ binh | 4 | 10 | 5 |
| Khai Thác Bọc Sắt | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Bóc Lột Bọc Sắt | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Kẻ Bắt Sáng Bọc Thép | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Roadhog Bọc Sắt | Kỵ binh | 5 | 11 | 9 |
| Át Khai Thác | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |
| Hoàng hôn | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |
| Mãnh Hổ | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |
| Thần Gió | Kỵ binh | 6 | 13 | 15 |