Doomsday wiki
Tiếng Việt

Xưởng thép — bảng cấp

Xưởng thép: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 46.69M tài nguyên, 22ng 9giờ.

Cấp Thức ănGỗ Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 200200 2s 1 207
2 300300 11s 2 414 Trụ sở chính 2
3 600600 32s 3 624 Trụ sở chính 3
4 1 1001 100 1ph 3s 4 837 Trụ sở chính 4
5 2 1002 100 3ph 40s 6 079 Trụ sở chính 5
6 3 2003 200 10ph 50s 7 369 Trụ sở chính 6
7 4 5004 500 32ph 25s 8 802 Trụ sở chính 7
8 6 5006 500 59ph 25s 10 448 Trụ sở chính 8
9 9 7009 700 1giờ 37ph 12 294 Trụ sở chính 9
10 15 60015 600 2giờ 9ph 14 350 Trụ sở chính 10
11 23 20023 200 3giờ 14ph 16 799 Trụ sở chính 11
12 34 90034 900 4giờ 19ph 19 654 Trụ sở chính 12
13 54 00054 000 5giờ 24ph 22 907 Trụ sở chính 13
14 83 00082 300 6giờ 28ph 26 596 Trụ sở chính 14
15 127 000127 000 8giờ 38ph 31 094 Trụ sở chính 15
16 194 000193 100 10giờ 48ph 36 480 Trụ sở chính 16
17 298 000297 900 12giờ 57ph 42 848 Trụ sở chính 17
18 453 000452 700 15giờ 7ph 50 351 Trụ sở chính 18
19 671 000671 000 18giờ 21ph 59 470 Trụ sở chính 19
20 1 005 0001 005 000 21giờ 36ph 70 633 Trụ sở chính 20
21 1 504 0001 504 000 1ng 3giờ 84 895 Trụ sở chính 21
22 2 233 0002 233 000 1ng 20giờ 104 093 Trụ sở chính 22
23 3 420 0003 420 000 2ng 21giờ 132 607 Trụ sở chính 23
24 5 104 0005 104 000 4ng 5giờ 173 398 Trụ sở chính 24
25 8 100 0008 100 000 7ng 14giờ 240 245 Trụ sở chính 25
Tổng 23 347 90023 345 900 22ng 9giờ 240 245

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình