Trụ sở chính — bảng cấp
Trụ sở chính: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 696.56M tài nguyên, 280ng 23giờ.
| Cấp | Thức ăn | Gỗ | Thép | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 500 | 1 500 | — | 2s | 3 613 | — |
| 2 | 3 000 | 3 000 | — | 2s | 7 235 | Sở Cảnh sát 1 |
| 3 | 7 000 | 7 000 | — | 4ph | 10 912 | Nông trại 2 |
| 4 | 13 000 | 13 000 | — | 8ph | 14 653 | Tường rào 3 |
| 5 | 26 000 | 26 000 | 5 300 | 30ph | 18 717 | Tường rào 4, Trại do thám 4 |
| 6 | 39 000 | 39 000 | 15 500 | 1giờ 30ph | 23 332 | Tường rào 5, Bệnh viện 5 |
| 7 | 56 000 | 56 000 | 23 100 | 4giờ 30ph | 29 292 | Tường rào 6, Kho 6, Phòng nghiên cứu 1 |
| 8 | 81 000 | 81 000 | 34 500 | 11giờ | 37 103 | Tường rào 7, Doanh trại Đội Đột kích 7 |
| 9 | 121 000 | 121 000 | 51 200 | 18giờ | 46 599 | Tường rào 8, Trạm Liên minh 8 |
| 10 | 194 000 | 194 000 | 55 100 | 1ng | 57 846 | Tường rào 9, Phòng nghiên cứu 9 |
| 11 | 290 000 | 290 000 | 119 700 | 1ng 12giờ | 72 220 | Tường rào 10, Bệnh viện 10 |
| 12 | 436 000 | 436 000 | 179 300 | 2ng | 89 891 | Tường rào 11, Kho 11 |
| 13 | 674 000 | 674 000 | 269 000 | 2ng 12giờ | 111 315 | Tường rào 12, Doanh trại Đội Tầm xa 12 |
| 14 | 1 028 000 | 1 028 000 | 401 000 | 3ng | 137 066 | Tường rào 13, Trạm Liên minh 13 |
| 15 | 1 587 000 | 1 587 000 | 606 300 | 4ng | 170 371 | Tường rào 14, Trại do thám 14 |
| 16 | 2 413 000 | 2 413 000 | 905 400 | 5ng | 212 354 | Tường rào 15, Phòng nghiên cứu 15 |
| 17 | 3 723 000 | 3 723 000 | 1 376 000 | 6ng | 265 297 | Tường rào 16, Bệnh viện 16 |
| 18 | 5 658 000 | 5 658 000 | 2 064 000 | 7ng | 332 148 | Tường rào 17, Kho 17 |
| 19 | 8 387 000 | 8 387 000 | 3 120 000 | 8ng 12giờ | 418 853 | Tường rào 18, Doanh trại Đội Cơ Động 18 |
| 20 | 12 551 000 | 12 551 000 | 3 942 000 | 10ng | 529 579 | Tường rào 19, Trạm Liên minh 19 |
| 21 | 18 789 000 | 18 789 000 | 7 212 000 | 12ng 12giờ | 684 085 | Tường rào 20, Phòng nghiên cứu 20 |
| 22 | 27 909 000 | 27 909 000 | 10 838 000 | 20ng 12giờ | 913 466 | Tường rào 21, Bệnh viện 21 |
| 23 | 42 738 000 | 42 738 000 | 16 745 000 | 32ng | 1 264 060 | Tường rào 22, Kho 22 |
| 24 | 63 788 000 | 63 788 000 | 25 164 000 | 47ng | 1 783 237 | Tường rào 23, Trạm Mua Bán 23 |
| 25 | 101 250 000 | 101 250 000 | 39 910 000 | 117ng | 2 800 540 | Tường rào 24, Phòng nghiên cứu 24 |
| Tổng | 291 762 500 | 291 762 500 | 113 036 400 | 280ng 23giờ | 2 800 540 |