Doomsday wiki
Tiếng Việt

Doanh trại Đội Cơ Động — bảng cấp

Doanh trại Đội Cơ Động: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 171.14M tài nguyên, 64ng 15giờ.

Cấp Thức ănGỗThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 300400 2s 2 407
2 600800 11s 4 817 Trụ sở chính 2
3 1 4001 800 1ph 19s 7 235 Trụ sở chính 3
4 2 6003 300 2ph 25s 9 670 Trụ sở chính 4
5 5 2006 5001 800 9ph 12 184 Trụ sở chính 5
6 7 8009 8005 300 27ph 14 846 Trụ sở chính 6
7 11 20014 0007 900 1giờ 21ph 17 872 Trụ sở chính 7
8 16 20020 30011 700 2giờ 31ph 21 405 Trụ sở chính 8
9 24 20030 30017 500 4giờ 8ph 25 463 Trụ sở chính 9
10 38 80048 50018 800 5giờ 31ph 30 001 Trụ sở chính 10
11 58 00072 50041 000 8giờ 16ph 35 527 Xưởng gỗ 11
12 87 200109 00061 500 11giờ 2ph 42 070 Xưởng gỗ 12
13 134 800168 50092 500 13giờ 48ph 49 683 Xưởng gỗ 13
14 206 000257 000138 300 16giờ 33ph 58 461 Xưởng gỗ 14
15 318 000396 800209 500 22giờ 4ph 69 342 Xưởng gỗ 15
16 483 000603 300313 700 1ng 3giờ 82 563 Xưởng gỗ 16
17 745 000931 000477 700 1ng 9giờ 98 677 Xưởng gỗ 17
18 1 132 0001 415 000718 300 1ng 14giờ 118 514 Xưởng gỗ 18
19 1 678 0002 097 0001 089 000 1ng 22giờ 143 618 Xưởng gỗ 19
20 2 511 0003 138 0001 379 000 2ng 7giờ 174 768 Xưởng gỗ 20
21 3 758 0004 698 0002 529 000 2ng 21giờ 217 801 Xưởng gỗ 21
22 5 582 0006 978 0003 810 000 4ng 17giờ 278 699 Xưởng gỗ 22
23 8 548 00010 685 0005 900 000 7ng 8giờ 370 757 Xưởng gỗ 23
24 12 758 00015 947 0008 887 000 10ng 19giờ 504 780 Xưởng gỗ 24
25 20 250 00025 313 00014 129 000 26ng 21giờ 756 380 Xưởng gỗ 25
Tổng 58 357 30072 944 80039 838 500 64ng 15giờ 756 380

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình