Doomsday wiki
Tiếng Việt

Xưởng gỗ — bảng cấp

Xưởng gỗ: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 29.54M tài nguyên, 22ng 9giờ.

Cấp Thức ănThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 100 2s 1 205
2 200 11s 2 410 Trụ sở chính 2
3 500 32s 3 615 Trụ sở chính 3
4 800 1ph 3s 4 822 Trụ sở chính 4
5 1 600500 3ph 40s 6 058 Trụ sở chính 5
6 2 4001 400 10ph 50s 7 343 Trụ sở chính 6
7 3 4002 100 32ph 25s 8 773 Trụ sở chính 7
8 4 9003 100 59ph 25s 10 415 Trụ sở chính 8
9 7 3004 600 1giờ 37ph 12 252 Trụ sở chính 9
10 11 7005 100 2giờ 9ph 14 282 Trụ sở chính 10
11 17 40011 100 3giờ 14ph 16 712 Trụ sở chính 11
12 26 20016 800 4giờ 19ph 19 538 Trụ sở chính 12
13 40 50025 500 5giờ 24ph 22 750 Trụ sở chính 13
14 62 00038 400 6giờ 28ph 26 378 Trụ sở chính 14
15 96 00058 800 8giờ 38ph 30 781 Trụ sở chính 15
16 145 00088 800 10giờ 48ph 36 035 Trụ sở chính 16
17 224 000136 500 12giờ 57ph 42 204 Trụ sở chính 17
18 340 000207 200 15giờ 7ph 49 403 Trụ sở chính 18
19 504 000317 000 18giờ 21ph 58 132 Trụ sở chính 19
20 754 000405 000 21giờ 36ph 68 444 Trụ sở chính 20
21 1 128 000750 000 1ng 3giờ 81 979 Trụ sở chính 21
22 1 675 0001 139 000 1ng 20giờ 100 270 Trụ sở chính 22
23 2 565 0001 779 000 2ng 21giờ 127 512 Trụ sở chính 23
24 3 828 0002 702 000 4ng 5giờ 166 569 Trụ sở chính 24
25 6 075 0004 332 000 7ng 14giờ 230 869 Trụ sở chính 25
Tổng 17 513 00012 023 900 22ng 9giờ 230 869

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình