Doomsday wiki
Tiếng Việt

Doanh trại Đội Đột kích — bảng cấp

Doanh trại Đội Đột kích: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 171.14M tài nguyên, 78ng 16giờ.

Cấp Thức ănGỗThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 300400 2s 2 407
2 600800 11s 4 817 Trụ sở chính 2
3 1 4001 800 1ph 19s 7 239 Trụ sở chính 3
4 2 6003 300 2ph 25s 9 678 Trụ sở chính 4
5 5 2006 5001 800 9ph 12 207 Trụ sở chính 5
6 7 8009 8005 300 27ph 14 907 Trụ sở chính 6
7 11 20014 0007 900 1giờ 21ph 18 032 Trụ sở chính 7
8 16 20020 30011 700 3giờ 4ph 21 762 Trụ sở chính 8
9 24 20030 30017 500 5giờ 2ph 26 075 Trụ sở chính 9
10 38 80048 50018 800 6giờ 43ph 30 951 Trụ sở chính 10
11 58 00072 50041 000 10giờ 4ph 36 978 Nông trại 11
12 87 200109 00061 500 13giờ 26ph 44 133 Nông trại 12
13 134 800168 50092 500 16giờ 48ph 52 457 Nông trại 13
14 206 000257 000138 300 20giờ 9ph 62 090 Nông trại 14
15 318 000396 800209 500 1ng 2giờ 74 020 Nông trại 15
16 483 000603 300313 700 1ng 9giờ 88 476 Nông trại 16
17 745 000931 000477 700 1ng 16giờ 106 072 Nông trại 17
18 1 132 0001 415 000718 300 1ng 23giờ 127 638 Nông trại 18
19 1 678 0002 097 0001 089 000 2ng 9giờ 154 839 Nông trại 19
20 2 511 0003 138 0001 379 000 2ng 19giờ 188 459 Nông trại 20
21 3 758 0004 698 0002 529 000 3ng 12giờ 234 437 Nông trại 21
22 5 582 0006 978 0003 810 000 5ng 17giờ 300 108 Nông trại 22
23 8 548 00010 685 0005 900 000 8ng 23giờ 399 234 Nông trại 23
24 12 758 00015 947 0008 887 000 13ng 3giờ 543 639 Nông trại 24
25 20 250 00025 313 00014 129 000 32ng 18giờ 821 523 Nông trại 25
Tổng 58 357 30072 944 80039 838 500 78ng 16giờ 821 523

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình