Doomsday wiki
Tiếng Việt

Trạm Mua Bán — bảng cấp

Trạm Mua Bán: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 185.73M tài nguyên, 37ng 7giờ.

Cấp Thức ănGỗThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 400400 2s 1 207
2 800800 11s 2 417 Trụ sở chính 2
3 1 8001 800 53s 3 633 Trụ sở chính 3
4 3 3003 300 1ph 45s 4 866 Trụ sở chính 4
5 6 5006 5001 800 6ph 6 160 Xưởng dầu 5
6 9 8009 8005 300 18ph 7 567 Xưởng dầu 6
7 14 00014 0007 900 54ph 9 238 Xưởng dầu 7
8 20 30020 30011 700 1giờ 39ph 11 262 Xưởng dầu 8
9 30 30030 30017 500 2giờ 42ph 13 670 Xưởng dầu 9
10 48 50048 50018 800 3giờ 36ph 16 475 Xưởng dầu 10
11 72 50072 50041 000 5giờ 24ph 20 025 Xưởng dầu 11
12 109 000109 00061 500 7giờ 12ph 24 344 Xưởng dầu 12
13 168 500168 50092 500 9giờ 29 560 Xưởng dầu 13
14 257 000257 000138 300 10giờ 48ph 35 823 Xưởng dầu 14
15 397 000396 800209 500 14giờ 24ph 43 839 Xưởng dầu 15
16 604 000603 300313 700 18giờ 53 927 Xưởng dầu 16
17 931 000931 000477 700 21giờ 36ph 66 750 Xưởng dầu 17
18 1 415 0001 415 000718 300 1ng 1giờ 83 162 Xưởng dầu 18
19 2 097 0002 097 0001 089 000 1ng 6giờ 104 448 Xưởng dầu 19
20 3 138 0003 138 0001 379 000 1ng 12giờ 131 555 Xưởng dầu 20
21 4 698 0004 698 0002 529 000 1ng 21giờ 170 112 Xưởng dầu 21
22 6 978 0006 978 0003 810 000 3ng 1giờ 225 812 Xưởng dầu 22
23 10 685 00010 685 0005 900 000 4ng 19giờ 309 763 Xưởng dầu 23
24 15 947 00015 947 0008 887 000 7ng 1giờ 432 684 Xưởng dầu 24
25 25 313 00025 313 00014 129 000 12ng 16giờ 629 823 Xưởng dầu 25, Trại do thám 25
Tổng 72 945 70072 944 80039 838 500 37ng 7giờ 629 823

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình