Doomsday wiki
Tiếng Việt

Xưởng dầu — bảng cấp

Xưởng dầu: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 90.84M tài nguyên, 24ng 20giờ.

Cấp Thức ănGỗThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 200200 2s 1 207
2 400400 11s 2 414 Trụ sở chính 2
3 900900 32s 3 624 Trụ sở chính 3
4 1 6001 600 1ph 3s 4 844 Trụ sở chính 4
5 3 2003 200900 3ph 40s 6 102 Trụ sở chính 5
6 4 7004 7002 600 10ph 50s 7 425 Trụ sở chính 6
7 6 8006 8003 900 32ph 25s 8 920 Trụ sở chính 7
8 9 8009 8005 800 1giờ 6ph 10 661 Trụ sở chính 8
9 14 60014 6008 700 1giờ 48ph 12 639 Trụ sở chính 9
10 23 30023 3009 400 2giờ 24ph 14 864 Trụ sở chính 10
11 34 80034 80020 500 3giờ 36ph 17 605 Trụ sở chính 11
12 52 40052 40030 900 4giờ 48ph 20 850 Trụ sở chính 12
13 80 90080 90046 600 6giờ 24 634 Trụ sở chính 13
14 124 000123 40069 900 7giờ 12ph 29 057 Trụ sở chính 14
15 191 000190 500106 400 9giờ 36ph 34 587 Trụ sở chính 15
16 290 000289 600159 800 12giờ 41 401 Trụ sở chính 16
17 447 000446 800244 200 14giờ 24ph 49 757 Trụ sở chính 17
18 679 000679 000368 600 16giờ 48ph 60 060 Trụ sở chính 18
19 1 007 0001 007 000561 000 20giờ 24ph 73 208 Trụ sở chính 19
20 1 507 0001 507 000713 000 1ng 89 702 Trụ sở chính 20
21 2 255 0002 255 0001 312 000 1ng 6giờ 112 212 Trụ sở chính 21
22 3 350 0003 350 0001 982 000 2ng 1giờ 143 723 Trụ sở chính 22
23 5 129 0005 129 0003 080 000 3ng 4giờ 191 006 Trụ sở chính 23
24 7 655 0007 655 0004 656 000 4ng 16giờ 259 586 Trụ sở chính 24
25 12 150 00012 150 0007 425 000 8ng 11giờ 370 657 Trụ sở chính 25
Tổng 35 017 60035 015 90020 807 200 24ng 20giờ 370 657

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình