Trại do thám — bảng cấp
Trại do thám: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 61.65M tài nguyên, 32ng 8giờ.
| Cấp | Thức ăn | Gỗ | Thép | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 200 | 200 | — | 2s | 1 207 | — |
| 2 | 300 | 300 | — | 11s | 2 414 | Trụ sở chính 2 |
| 3 | 600 | 600 | — | 53s | 3 624 | Trụ sở chính 3 |
| 4 | 1 100 | 1 100 | — | 1ph 45s | 4 845 | Trụ sở chính 4 |
| 5 | 2 100 | 2 100 | 600 | 6ph | 6 103 | Trụ sở chính 5 |
| 6 | 3 200 | 3 200 | 1 800 | 18ph | 7 435 | Trụ sở chính 6 |
| 7 | 4 500 | 4 500 | 2 700 | 54ph | 8 976 | Trụ sở chính 7 |
| 8 | 6 500 | 6 500 | 4 000 | 1giờ 25ph | 10 806 | Trụ sở chính 8 |
| 9 | 9 700 | 9 700 | 6 000 | 2giờ 20ph | 12 925 | Trụ sở chính 9 |
| 10 | 15 600 | 15 600 | 6 500 | 3giờ 7ph | 15 334 | Trụ sở chính 10 |
| 11 | 23 200 | 23 200 | 14 200 | 4giờ 40ph | 18 303 | Trụ sở chính 11 |
| 12 | 34 900 | 34 900 | 21 500 | 6giờ 14ph | 21 813 | Trụ sở chính 12 |
| 13 | 54 000 | 54 000 | 32 500 | 7giờ 48ph | 25 912 | Trụ sở chính 13 |
| 14 | 83 000 | 82 300 | 48 900 | 9giờ 21ph | 30 654 | Trụ sở chính 14 |
| 15 | 127 000 | 127 000 | 74 600 | 12giờ 28ph | 36 574 | Trụ sở chính 15 |
| 16 | 194 000 | 193 100 | 112 500 | 15giờ 36ph | 43 668 | Trụ sở chính 16 |
| 17 | 298 000 | 297 900 | 172 400 | 18giờ 43ph | 52 162 | Trụ sở chính 17 |
| 18 | 453 000 | 452 700 | 261 000 | 21giờ 50ph | 62 375 | Trụ sở chính 18 |
| 19 | 671 000 | 671 000 | 399 000 | 1ng 2giờ | 74 994 | Trụ sở chính 19 |
| 20 | 1 005 000 | 1 005 000 | 508 000 | 1ng 7giờ | 90 267 | Trụ sở chính 20 |
| 21 | 1 504 000 | 1 504 000 | 937 000 | 1ng 15giờ | 110 645 | Trụ sở chính 21 |
| 22 | 2 233 000 | 2 233 000 | 1 420 000 | 2ng 15giờ | 139 250 | Trụ sở chính 22 |
| 23 | 3 420 000 | 3 420 000 | 2 213 000 | 4ng 3giờ | 181 920 | Trụ sở chính 23 |
| 24 | 5 104 000 | 5 104 000 | 3 353 000 | 6ng 2giờ | 243 618 | Trụ sở chính 24 |
| 25 | 8 100 000 | 8 100 000 | 5 363 000 | 10ng 23giờ | 344 582 | Trụ sở chính 25 |
| Tổng | 23 347 900 | 23 345 900 | 14 952 200 | 32ng 8giờ | 344 582 |