Doomsday wiki
Tiếng Việt

Phòng nghiên cứu — bảng cấp

Phòng nghiên cứu: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 289.42M tài nguyên, 87ng 2giờ.

Cấp Thức ănGỗThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 2s 3 610
2 1 1001 200 48s 7 227 Trụ sở chính 2
3 2 5002 800 1ph 30s 10 855 Trụ sở chính 3
4 4 6005 200 2ph 50s 14 510 Trụ sở chính 4
5 9 10010 4003 300 10ph 30s 18 280 Trụ sở chính 5
6 13 70015 6009 600 31ph 30s 22 256 Trụ sở chính 6
7 19 60022 40014 300 1giờ 34ph 26 723 Trụ sở chính 7
8 28 40032 40021 300 3giờ 24ph 31 887 Trụ sở chính 8
9 42 40048 40031 600 5giờ 34ph 37 719 Doanh trại Đội Đột kích 9
10 67 90077 60034 100 7giờ 26ph 44 211 Trụ sở chính 10
11 101 500116 00074 100 11giờ 9ph 52 093 Trụ sở chính 11
12 152 600174 400111 000 14giờ 52ph 61 288 Trụ sở chính 12
13 235 900269 600166 700 18giờ 36ph 71 951 Trụ sở chính 13
14 360 000411 200248 600 22giờ 19ph 84 358 Trụ sở chính 14
15 556 000634 800376 200 1ng 5giờ 99 666 Doanh trại Đội Đột kích 15
16 845 000966 000562 200 1ng 13giờ 118 402 Trụ sở chính 16
17 1 304 0001 490 000855 000 1ng 20giờ 141 639 Trụ sở chính 17
18 1 981 0002 264 0001 284 000 2ng 4giờ 170 525 Trụ sở chính 18
19 2 936 0003 355 0001 942 000 2ng 15giờ 207 663 Trụ sở chính 19
20 4 393 0005 021 0002 456 000 3ng 2giờ 254 417 Doanh trại Đội Đột kích 20
21 6 577 0007 516 0004 496 000 3ng 21giờ 320 073 Trụ sở chính 21
22 9 769 00011 164 0006 761 000 6ng 8giờ 413 505 Trụ sở chính 22
23 14 959 00017 096 00010 455 000 9ng 22giờ 554 670 Trụ sở chính 23
24 22 326 00025 516 00015 723 000 14ng 13giờ 760 794 Doanh trại Đội Đột kích 24
25 35 438 00040 500 00024 957 000 36ng 6giờ 1 142 478 Trụ sở chính 25, Doanh trại Đội Cơ Giới 25, Trung tâm Chiến đấu 25
Tổng 102 123 300116 710 00070 582 000 87ng 2giờ 1 142 478

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình