Doomsday wiki
Tiếng Việt

Doanh trại Đội Cơ Giới — bảng cấp

Doanh trại Đội Cơ Giới: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 216.4M tài nguyên, 84ng 7giờ.

Cấp Thức ănGỗThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 400500 2s 2 407
2 8001 000 11s 4 817 Trụ sở chính 2
3 1 8002 300 1ph 30s 7 242 Trụ sở chính 3
4 3 3004 200 2ph 50s 9 685 Trụ sở chính 4
5 6 5008 4002 300 10ph 30s 12 234 Trụ sở chính 5
6 9 80012 5006 700 31ph 30s 14 969 Trụ sở chính 6
7 14 00018 00010 000 1giờ 34ph 18 163 Trụ sở chính 7
8 20 30026 00014 900 3giờ 18ph 22 014 Trụ sở chính 8
9 30 30038 80022 200 5giờ 24ph 26 489 Trụ sở chính 9
10 48 50062 10023 900 7giờ 12ph 31 584 Trụ sở chính 10
11 72 50092 80052 000 10giờ 48ph 37 947 Xưởng dầu 11
12 109 000139 60078 000 14giờ 24ph 45 523 Xưởng dầu 12
13 168 500215 700117 200 18giờ 54 398 Xưởng dầu 13
14 257 000329 000175 000 21giờ 36ph 64 767 Xưởng dầu 14
15 397 000507 900265 100 1ng 4giờ 77 695 Xưởng dầu 15
16 604 000772 200396 500 1ng 12giờ 93 517 Xưởng dầu 16
17 931 0001 192 000603 300 1ng 19giờ 113 041 Xưởng dầu 17
18 1 415 0001 811 000906 600 2ng 2giờ 137 228 Xưởng dầu 18
19 2 097 0002 684 0001 373 000 2ng 13giờ 168 055 Xưởng dầu 19
20 3 138 0004 017 0001 738 000 3ng 206 601 Xưởng dầu 20
21 4 698 0006 013 0003 185 000 3ng 18giờ 259 996 Xưởng dầu 21
22 6 978 0008 931 0004 794 000 6ng 3giờ 336 848 Xưởng dầu 22
23 10 685 00013 677 0007 418 000 9ng 14giờ 453 042 Xưởng dầu 23
24 15 947 00020 413 00011 166 000 14ng 2giờ 622 336 Xưởng dầu 24
25 25 313 00032 400 00017 738 000 35ng 2giờ 943 571 Doanh trại Đội Đột kích 25, Doanh trại Đội Tầm xa 25, Doanh trại Đội Cơ Động 25
Tổng 72 945 70093 369 00050 085 700 84ng 7giờ 943 571

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình