Doomsday wiki
Tiếng Việt

Tường rào — bảng cấp

Tường rào: bảng cấp 1–25. Từ 1 đến tối đa — 470.58M tài nguyên, 112ng 9giờ.

Cấp Thức ănGỗThép Thời gian Sức mạnh Cần trước
1 900900 2s 2 410
2 1 7001 700 11s 4 830 Trụ sở chính 2
3 3 9003 900 1ph 30s 7 270 Trụ sở chính 3
4 7 2007 200 2ph 50s 9 743 Trụ sở chính 4
5 14 30014 3007 100 10ph 30s 12 384 Sở Cảnh sát 5
6 21 50021 50020 700 31ph 30s 15 325 Sở Cảnh sát 6
7 30 80030 80030 700 1giờ 34ph 18 900 Sở Cảnh sát 7
8 44 60044 60045 900 4giờ 24ph 23 374 Sở Cảnh sát 8
9 66 60066 60068 100 7giờ 12ph 28 726 Sở Cảnh sát 9
10 106 700106 70073 200 9giờ 36ph 34 958 Sở Cảnh sát 10
11 159 500159 500159 100 14giờ 24ph 43 014 Sở Cảnh sát 11
12 239 800239 800238 100 19giờ 12ph 52 853 Sở Cảnh sát 12
13 370 700370 700357 300 1ng 64 816 Sở Cảnh sát 13
14 566 000565 400532 400 1ng 4giờ 79 210 Sở Cảnh sát 14
15 873 000873 000804 700 1ng 14giờ 97 780 Sở Cảnh sát 15
16 1 328 0001 328 0001 202 000 2ng 121 473 Sở Cảnh sát 16
17 2 048 0002 048 0001 825 000 2ng 9giờ 151 946 Sở Cảnh sát 17
18 3 112 0003 112 0002 736 000 2ng 19giờ 191 375 Sở Cảnh sát 18
19 4 613 0004 613 0004 135 000 3ng 9giờ 243 850 Sở Cảnh sát 19
20 6 904 0006 904 0005 223 000 4ng 310 927 Sở Cảnh sát 20
21 10 334 00010 334 0009 553 000 5ng 409 495 Sở Cảnh sát 21
22 15 350 00015 350 00014 352 000 8ng 4giờ 553 928 Sở Cảnh sát 22
23 23 506 00023 506 00022 168 000 12ng 19giờ 772 583 Sở Cảnh sát 23
24 35 084 00035 084 00033 302 000 18ng 19giờ 1 094 883 Sở Cảnh sát 24
25 55 688 00055 688 00052 800 000 46ng 19giờ 1 680 102 Sở Cảnh sát 25
Tổng 160 474 200160 473 600149 633 300 112ng 9giờ 1 680 102

Xem thêm

ΣMáy tính nâng công trìnhChọn công trình và khoảng cấp để xem tài nguyên, thời gian và sức mạnh. Công trình và chi phí nângCông trình