Nhà ở — bảng cấp
Nhà ở: bảng cấp 1–10. Từ 1 đến tối đa — 122.4K tài nguyên, 1giờ 44ph.
| Cấp | Gỗ | Dầu | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 400 | — | — | 0 | Trụ sở chính 1 |
| 2 | 800 | — | 2s | 0 | Trụ sở chính 2 |
| 3 | 1 400 | — | 3s | 0 | Trụ sở chính 3 |
| 4 | 2 200 | — | 10s | 0 | Trụ sở chính 4 |
| 5 | 3 600 | 500 | 1ph | 0 | Trụ sở chính 5 |
| 6 | 5 800 | 1 100 | 2ph | 0 | Trụ sở chính 6 |
| 7 | 9 000 | 2 000 | 5ph | 0 | Trụ sở chính 7 |
| 8 | 15 600 | 3 600 | 12ph | 0 | Trụ sở chính 8 |
| 9 | 23 400 | 6 000 | 24ph | 0 | Trụ sở chính 9 |
| 10 | 36 000 | 11 000 | 1giờ | 0 | Trụ sở chính 10 |
| Tổng | 98 200 | 24 200 | 1giờ 44ph | 0 |