Nhà hàng — bảng cấp
Nhà hàng: bảng cấp 1–10. Từ 1 đến tối đa — 182.55K tài nguyên, 2giờ 35ph.
| Cấp | Thức ăn | Dầu | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 500 | — | — | 0 | Trụ sở chính 1 |
| 2 | 1 000 | — | 2s | 0 | Trụ sở chính 2 |
| 3 | 1 750 | — | 3s | 0 | Trụ sở chính 3 |
| 4 | 3 000 | — | 10s | 0 | Trụ sở chính 4 |
| 5 | 5 000 | 500 | 1ph | 0 | Trụ sở chính 5 |
| 6 | 8 000 | 1 100 | 3ph | 0 | Trụ sở chính 6 |
| 7 | 12 500 | 4 000 | 7ph 30s | 0 | Trụ sở chính 7 |
| 8 | 21 500 | 7 200 | 18ph | 0 | Trụ sở chính 8 |
| 9 | 32 500 | 12 000 | 36ph | 0 | Trụ sở chính 9 |
| 10 | 50 000 | 22 000 | 1giờ 30ph | 0 | Trụ sở chính 10 |
| Tổng | 135 750 | 46 800 | 2giờ 35ph | 0 |