Nhà máy Sinh hóa — bảng cấp
Nhà máy Sinh hóa: bảng cấp 1–10. Từ 1 đến tối đa — 291.1K tài nguyên, 2giờ 35ph.
| Cấp | Gỗ | Dầu | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 500 | — | 2s | 0 | Trụ sở chính 1 |
| 2 | 1 800 | — | 3s | 0 | Trụ sở chính 2 |
| 3 | 3 200 | — | 5s | 0 | Trụ sở chính 3 |
| 4 | 5 400 | — | 10s | 0 | Trụ sở chính 4 |
| 5 | 9 000 | 500 | 1ph | 0 | Trụ sở chính 5 |
| 6 | 14 400 | 1 100 | 3ph | 0 | Trụ sở chính 6 |
| 7 | 22 600 | 4 000 | 7ph 30s | 0 | Trụ sở chính 7 |
| 8 | 38 800 | 7 200 | 18ph | 0 | Trụ sở chính 8 |
| 9 | 58 600 | 12 000 | 36ph | 0 | Trụ sở chính 9 |
| 10 | 90 000 | 22 000 | 1giờ 30ph | 0 | Trụ sở chính 10 |
| Tổng | 244 300 | 46 800 | 2giờ 35ph | 0 |