Trại Sinh Tồn — bảng cấp
Trại Sinh Tồn: bảng cấp 1–1. Từ 1 đến tối đa — 0 tài nguyên, —.
| Cấp | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|
| 1 | — | 2 000 | Trụ sở chính 1 |
| Tổng | — | 2 000 |
Trại Sinh Tồn: bảng cấp 1–1. Từ 1 đến tối đa — 0 tài nguyên, —.
| Cấp | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|
| 1 | — | 2 000 | Trụ sở chính 1 |
| Tổng | — | 2 000 |