Xưởng Luyện Kim — bảng cấp
Xưởng Luyện Kim: bảng cấp 1–1. Từ 1 đến tối đa — 1.2K tài nguyên, —.
| Cấp | Gỗ | Thép | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 600 | 600 | — | 1 250 | Trụ sở chính 13 |
| Tổng | 600 | 600 | — | 1 250 |
Xưởng Luyện Kim: bảng cấp 1–1. Từ 1 đến tối đa — 1.2K tài nguyên, —.
| Cấp | Gỗ | Thép | Thời gian | Sức mạnh | Cần trước |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 600 | 600 | — | 1 250 | Trụ sở chính 13 |
| Tổng | 600 | 600 | — | 1 250 |