Doomsday wiki
Tiếng Việt
Maxine Wincott

Maxine Wincott

Ranger

Một cô gái trẻ tên Maxine, một chú chó tên Sam. Hai người này tuy có vẻ ngoài yếu ớt nhưng lại là những người sống sót khó khăn giữa bộn bề hỗn loạn. Dù trông gầy gò nhưng không ai có thể làm ngơ trước khẩu súng ngắn trên tay hay ánh mắt đầy quyết tâm của Maxine . Vào thời điểm Zombie bùng phát, Maxine đang sống với cha cô và con chó của cô, Sam. Cha cô, người đã bảo vệ cô hết mình, đã bỏ lại khẩu súng ngắn của mình và không bao giờ được nhìn thấy nữa. Một mình, Maxine chỉ có thể dựa vào Sự bảo vệ của Sam. Một ngày nọ, cô quyết định rời khỏi ngôi nhà từng nguy hiểm nhưng ấm áp của mình, chỉ để tìm thấy cuốn sổ của cha cô với những dòng chữ cuối cùng của ông trên đó ở cửa. Kể từ đó, Maxine và Sam đã đồng hành cùng nhau trên con đường sinh tồn. Để hoàn thành tâm nguyện của cha mình, Maxine đã bộc lộ một khía cạnh của mình khiến cô khác biệt với những người bạn cùng lứa. Cô thông minh, dũng cảm và không ngại chiến đấu chống lại Zombie cũng như thế giới. Chỉ khi màn đêm buông xuống, cô ấy mới thể hiện sự mong manh của mình trong cuốn sổ.

Vai trò

Toàn DiệnTheo vai trò Tập hợpTheo vai trò Hỗ trợTheo vai trò

Kỹ năng

Tấn Công Xâm Phạm cấp tối đa 5

Gây DMG trực tiếp cho Đội mục tiêu (Hệ số DMG: 7000) và giảm Nộ khí của Đội mục tiêu đi 50. Đồng thời giảm DMG Đội mục tiêu đi 13% trong 2 giây tiếp theo.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 21004% 5 000
2 28005% 12 500
3 35006.5% 20 000
4 49009% 27 500
5 700013% 38 750
Quá Tải cấp tối đa 5

Tăng Tốc Thu thập Thức ăn và Dầu Đội lên 36% và Tốc Thu thập Gỗ và Thép 24%. Đồng thời tăng Mức Tải Đội lên 25%.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2Giá trị 3 Sức mạnh
1 10%8%5% 5 000
2 14%10%10% 12 500
3 18%12%15% 20 000
4 26%15%20% 27 500
5 36%24%25% 38 750
Nhận Thức Sâu Sắc cấp tối đa 5

Khi tập kết, tăng ATK Đội lên 25% và DEF lên 25%.

Cấp Giá trị 1Giá trị 2 Sức mạnh
1 8%8% 5 000
2 10%10% 12 500
3 12%12% 20 000
4 17%17% 27 500
5 25%25% 38 750
May Trời Ban cấp tối đa 5

Nhận tài nguyên bổ sung của 15% khi quá trình thu thập hoàn tất.

Cấp Giá trị 1 Sức mạnh
1 4% 5 000
2 6% 12 500
3 8% 20 000
4 10% 27 500
5 15% 38 750

Tài năng

TênCấpSức mạnh
Toàn Đội Tốc Độ3500
Tốc độ cơ giới3500
Giáp Kiên Cố4500
Phòng thủ cơ giới2500
Cải Tiến5500
Cơ Động Tốc Độ2500
Thúc Giục4500
Cơ Động Tấn Công2500
Súng Mới5500
Tầm Xa Tấn Công2500
Trả Đũa4500
Tầm Xa HP2500
Cứu Hộ Khẩn5500
Đột Kích Phòng Thủ2500
Đứng Vững4500
Đột Kích HP2500
Phòng Thủ Hỗn Hợp5500

Đường cấp

CấpEXPSức mạnh
1020 225
210020 530
340020 835
41 00021 140
51 90021 445
63 10021 750
74 70022 055
86 80022 360
99 80022 665
1014 80022 970
1120 00023 390
1225 00023 810
1330 00024 230
1435 00024 650
1540 00025 070
1646 00025 490
1753 00025 910
1861 00026 330
1970 00026 750
2080 00027 170
2190 00027 810
22100 00028 450
23110 00029 090
24120 00029 730
25130 00030 370
26140 00031 010
27150 00031 650
28160 00032 290
29170 00032 930
30180 00033 570
31194 00034 450
32212 00035 330
33234 00036 210
34260 00037 090
35290 00037 970
36324 00038 850
37362 00039 730
38404 00040 610
39450 00041 490
40500 00042 370
41580 00043 450
42700 00044 530
43860 00045 610
441 060 00046 690
451 300 00047 770
461 580 00048 850
471 900 00049 930
482 260 00051 010
492 660 00052 090
503 100 00053 170
513 100 00054 600
523 100 00056 030
533 100 00057 460
543 100 00058 890
553 100 00060 320
563 100 00062 200
573 100 00064 080
583 100 00065 960
593 100 00067 840
603 100 00070 030