Stella
Ngôi Sao Rực Rỡ
Vai trò
Kỹ năng
Đã đến giờ diễn rồi
cấp tối đa 5
Gây DMG cho mục tiêu địch (Hệ số DMG: 13500) và tăng DMG phản đòn của bản thân lên 22.5% trong 3 giây. Nếu tập kết, Phản DMG tăng lên 29%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4100 | 7% | 9% | 7 000 |
| 2 | 5400 | 9% | 12% | 15 000 |
| 3 | 6800 | 11.5% | 15% | 23 000 |
| 4 | 9500 | 16% | 20% | 31 000 |
| 5 | 13500 | 22.5% | 29% | 42 750 |
Bước Nhảy Chiến Đấu
cấp tối đa 5
Tăng ATK Đội Đột kích lên 32%. Các đòn phản công có 30% tỉ lệ tăng 1 điểm ý chí chiến tranh cho bản thân, tối đa 2 điểm mỗi giây. Hiệu ứng này cộng dồn lên đến 10 lần. Mỗi lần tích Ý Chí Chiến Tranh giảm DMG tấn công cơ bản nhận vào đi 4%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 1% | 6 000 |
| 2 | 13% | 1.5% | 14 000 |
| 3 | 16% | 2% | 22 000 |
| 4 | 23% | 2.5% | 30 000 |
| 5 | 32% | 4% | 41 750 |
Chuyến Lưu Diễn
cấp tối đa 5
Trong lúc Tập Kết, tăng HP Đội Đột kích lên 26% và Phản DMG Đội lên 24%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 8% | 7.5% | 6 000 |
| 2 | 11% | 11% | 14 000 |
| 3 | 13% | 12% | 22 000 |
| 4 | 18% | 17% | 30 000 |
| 5 | 26% | 24% | 41 750 |
Buổi Biểu Diễn Cuối Cùng
cấp tối đa 5
Khi có 10 hoặc nhiều hơn 10 cộng dồn Ý Chí Chiến Tranh, xóa tất cả các cộng dồn Ý Chí Chiến Tranh và gây DMG cho mục tiêu địch (Hệ số DMG: 11200). Khi Quy Mô Đội sở hữu nhỏ hơn 50%, DMG tăng lên 20%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 3400 | 20% | 6 000 |
| 2 | 4500 | 20% | 14 000 |
| 3 | 5600 | 20% | 22 000 |
| 4 | 7900 | 20% | 30 000 |
| 5 | 11200 | 20% | 41 750 |
Tài năng
| Tên | Cấp | Sức mạnh |
|---|---|---|
| Đột Kích Tấn Công | 2 | 500 |
| Đột Kích HP | 2 | 500 |
| Đột Kích Tốc Độ | 2 | 500 |
| Tim Cuồng Nhiệt | 4 | 500 |
| Đột Kích Phòng Thủ | 2 | 500 |
| Dừng Cưỡi | 4 | 500 |
| Đột Kích HP | 3 | 500 |
| Cận Vệ | 5 | 500 |
| Đột Kích Phòng Thủ | 3 | 500 |
| Sức bền | 5 | 500 |
| Đam Mê Cháy Bỏng | 6 | 500 |
| Đột Kích Tốc Độ | 3 | 500 |
| Trừng Phạt Súng | 4 | 500 |
| Chậm Chạp | 4 | 500 |
Đường cấp
| Cấp | EXP | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 0 | 20 225 |
| 2 | 100 | 20 530 |
| 3 | 400 | 20 835 |
| 4 | 1 000 | 21 140 |
| 5 | 1 900 | 21 445 |
| 6 | 3 100 | 21 750 |
| 7 | 4 700 | 22 055 |
| 8 | 6 800 | 22 360 |
| 9 | 9 800 | 22 665 |
| 10 | 14 800 | 22 970 |
| 11 | 20 000 | 23 390 |
| 12 | 25 000 | 23 810 |
| 13 | 30 000 | 24 230 |
| 14 | 35 000 | 24 650 |
| 15 | 40 000 | 25 070 |
| 16 | 46 000 | 25 490 |
| 17 | 53 000 | 25 910 |
| 18 | 61 000 | 26 330 |
| 19 | 70 000 | 26 750 |
| 20 | 80 000 | 27 170 |
| 21 | 90 000 | 27 810 |
| 22 | 100 000 | 28 450 |
| 23 | 110 000 | 29 090 |
| 24 | 120 000 | 29 730 |
| 25 | 130 000 | 30 370 |
| 26 | 140 000 | 31 010 |
| 27 | 150 000 | 31 650 |
| 28 | 160 000 | 32 290 |
| 29 | 170 000 | 32 930 |
| 30 | 180 000 | 33 570 |
| 31 | 194 000 | 34 450 |
| 32 | 212 000 | 35 330 |
| 33 | 234 000 | 36 210 |
| 34 | 260 000 | 37 090 |
| 35 | 290 000 | 37 970 |
| 36 | 324 000 | 38 850 |
| 37 | 362 000 | 39 730 |
| 38 | 404 000 | 40 610 |
| 39 | 450 000 | 41 490 |
| 40 | 500 000 | 42 370 |
| 41 | 580 000 | 43 450 |
| 42 | 700 000 | 44 530 |
| 43 | 860 000 | 45 610 |
| 44 | 1 060 000 | 46 690 |
| 45 | 1 300 000 | 47 770 |
| 46 | 1 580 000 | 48 850 |
| 47 | 1 900 000 | 49 930 |
| 48 | 2 260 000 | 51 010 |
| 49 | 2 660 000 | 52 090 |
| 50 | 3 100 000 | 53 170 |
| 51 | 3 100 000 | 54 600 |
| 52 | 3 100 000 | 56 030 |
| 53 | 3 100 000 | 57 460 |
| 54 | 3 100 000 | 58 890 |
| 55 | 3 100 000 | 60 320 |
| 56 | 3 100 000 | 62 200 |
| 57 | 3 100 000 | 64 080 |
| 58 | 3 100 000 | 65 960 |
| 59 | 3 100 000 | 67 840 |
| 60 | 3 100 000 | 70 030 |