Bodala
Người Trừ Tà Ma
Vai trò
Kỹ năng
Đạt Được Giác Ngộ
cấp tối đa 5
Nhận được Khiên trong 3 giây (Hệ số Khiên: 10800). Khi Khiên của Bodala biến mất, gây 50% giá trị Khiên còn lại dưới dạng DMG Thực lên tối đa 2 cho kẻ địch ở gần (gây ít nhất 15% giá trị Khiên tối đa dưới dạng DMG). Sát thương này sẽ không bị ảnh hưởng bởi DEF của kẻ địch nữa.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 | Giá trị 4 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3300 | 2 | 50% | 15% | 7 000 |
| 2 | 4400 | 2 | 50% | 15% | 15 000 |
| 3 | 5400 | 2 | 50% | 15% | 23 000 |
| 4 | 7600 | 2 | 50% | 15% | 31 000 |
| 5 | 10800 | 2 | 50% | 15% | 42 750 |
Lục Căn Thanh Tịnh
cấp tối đa 5
Khi không đồn trú, tăng DEF Đội Đột kích lên 32%, HP lên 11% và SPD Di Chuyển thêm 20%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Giá trị 3 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10% | 4% | 7% | 6 000 |
| 2 | 13% | 5% | 9% | 14 000 |
| 3 | 16% | 6% | 11% | 22 000 |
| 4 | 23% | 8% | 15% | 30 000 |
| 5 | 32% | 11% | 20% | 41 750 |
Trảm Karma
cấp tối đa 5
Các đòn phản công sẽ loại bỏ 9 Nộ khỏi kẻ địch và có 20% tỉ lệ gây thêm sát thương cho kẻ địch (Hệ số DMG: 1960).
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 590 | 6 000 |
| 2 | 4 | 790 | 14 000 |
| 3 | 5 | 980 | 22 000 |
| 4 | 6 | 1380 | 30 000 |
| 5 | 9 | 1960 | 41 750 |
Thân Tâm Vô Thường
cấp tối đa 5
Đội Đột kích ATK tăng lên 34%. Trong khi Khiên đang hoạt động, giảm DMG nhận được đi 6.5%.
| Cấp | Giá trị 1 | Giá trị 2 | Sức mạnh |
|---|---|---|---|
| 1 | 11% | 2.5% | 6 000 |
| 2 | 14% | 3% | 14 000 |
| 3 | 17% | 3.5% | 22 000 |
| 4 | 24% | 5% | 30 000 |
| 5 | 34% | 6.5% | 41 750 |
Tài năng
| Tên | Cấp | Sức mạnh |
|---|---|---|
| Đột Kích Tấn Công | 2 | 500 |
| Đột Kích HP | 2 | 500 |
| Đột Kích Tốc Độ | 2 | 500 |
| Tim Cuồng Nhiệt | 4 | 500 |
| Đột Kích Phòng Thủ | 2 | 500 |
| Dừng Cưỡi | 4 | 500 |
| Đột Kích HP | 3 | 500 |
| Cận Vệ | 5 | 500 |
| Đột Kích Phòng Thủ | 3 | 500 |
| Sức bền | 5 | 500 |
| Đam Mê Cháy Bỏng | 6 | 500 |
| Đột Kích Tốc Độ | 3 | 500 |
| Trừng Phạt Súng | 4 | 500 |
| Chậm Chạp | 4 | 500 |
Đường cấp
| Cấp | EXP | Sức mạnh |
|---|---|---|
| 1 | 0 | 20 225 |
| 2 | 100 | 20 530 |
| 3 | 400 | 20 835 |
| 4 | 1 000 | 21 140 |
| 5 | 1 900 | 21 445 |
| 6 | 3 100 | 21 750 |
| 7 | 4 700 | 22 055 |
| 8 | 6 800 | 22 360 |
| 9 | 9 800 | 22 665 |
| 10 | 14 800 | 22 970 |
| 11 | 20 000 | 23 390 |
| 12 | 25 000 | 23 810 |
| 13 | 30 000 | 24 230 |
| 14 | 35 000 | 24 650 |
| 15 | 40 000 | 25 070 |
| 16 | 46 000 | 25 490 |
| 17 | 53 000 | 25 910 |
| 18 | 61 000 | 26 330 |
| 19 | 70 000 | 26 750 |
| 20 | 80 000 | 27 170 |
| 21 | 90 000 | 27 810 |
| 22 | 100 000 | 28 450 |
| 23 | 110 000 | 29 090 |
| 24 | 120 000 | 29 730 |
| 25 | 130 000 | 30 370 |
| 26 | 140 000 | 31 010 |
| 27 | 150 000 | 31 650 |
| 28 | 160 000 | 32 290 |
| 29 | 170 000 | 32 930 |
| 30 | 180 000 | 33 570 |
| 31 | 194 000 | 34 450 |
| 32 | 212 000 | 35 330 |
| 33 | 234 000 | 36 210 |
| 34 | 260 000 | 37 090 |
| 35 | 290 000 | 37 970 |
| 36 | 324 000 | 38 850 |
| 37 | 362 000 | 39 730 |
| 38 | 404 000 | 40 610 |
| 39 | 450 000 | 41 490 |
| 40 | 500 000 | 42 370 |
| 41 | 580 000 | 43 450 |
| 42 | 700 000 | 44 530 |
| 43 | 860 000 | 45 610 |
| 44 | 1 060 000 | 46 690 |
| 45 | 1 300 000 | 47 770 |
| 46 | 1 580 000 | 48 850 |
| 47 | 1 900 000 | 49 930 |
| 48 | 2 260 000 | 51 010 |
| 49 | 2 660 000 | 52 090 |
| 50 | 3 100 000 | 53 170 |
| 51 | 3 100 000 | 54 600 |
| 52 | 3 100 000 | 56 030 |
| 53 | 3 100 000 | 57 460 |
| 54 | 3 100 000 | 58 890 |
| 55 | 3 100 000 | 60 320 |
| 56 | 3 100 000 | 62 200 |
| 57 | 3 100 000 | 64 080 |
| 58 | 3 100 000 | 65 960 |
| 59 | 3 100 000 | 67 840 |
| 60 | 3 100 000 | 70 030 |